Nghĩa tiếng Việt
- Có thể khép vào kỷ luật, có thể đưa vào kỷ luật.tính từ
Ví dụ
-
He is disciplinable when given clear rules.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdɪsəˈplɪnəbəl/, /ˈdɪsəplɪ/
He is disciplinable when given clear rules.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép