TanroDictionary Sổ từ

disciplining

/dˈɪsɪplˌɪnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của discipline.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is disciplining himself to study daily.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép