TanroDictionary Sổ từ

disclaiming

/dɪsklˈeɪmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disclaim.động từ

Ví dụ

  1. He was disclaiming any responsibility.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép