Nghĩa tiếng Việt
- Mở ra; vạch trần ra, để lộ ra.động từ
Tiếng Nhật
- 明かすあかすthức trắng (đêm)
- 打ち明けるうちあけるthổ lộ, tâm sự, bộc bạch
- 漏らすもらすlàm rò rỉ, để lọt
- ばらす(khẩu ngữ) tiết lộ, bóc mẽ
Ví dụ
-
The report disclosed the truth about the leak.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép