TanroDictionary Sổ từ

discomforting

/dɪskˈʌmfətɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của discomfort.động từ

Ví dụ

  1. The loud noise was discomforting for the baby.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép