TanroDictionary Sổ từ

discommend

/ˌdɪskəˈmɛnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảo thôi; khuyên đừng (làm gì).động từ

Ví dụ

  1. I discommend eating too fast every day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép