Nghĩa tiếng Việt
- Làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm xáo động.động từ
- Làm lo lắng, làm lo ngại.động từ
Ví dụ
-
The strange question discomposed him at once.
-
The bad review discomposed her for hours.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép