TanroDictionary Sổ từ

disconsider

/ˈdɪskənˌsaɪdə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm mất danh tiếng.động từ

Ví dụ

  1. That rumor can disconsider a good name.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép