TanroDictionary Sổ từ

discontinuous wave

/ˌdɪskənˈtɪnjəwəs ˈweɪv/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sóng không liên tục.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the discontinuous wave today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép