TanroDictionary Sổ từ

discordantly

/dəntli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chỏi nhau, không hợp nhau.D

Ví dụ

  1. She spoke discordantly during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép