TanroDictionary Sổ từ

discount house

/ ˈhɑʊs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hãng chiết khấu.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the discount house on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép