TanroDictionary Sổ từ

discovering

/dɪsˈkʌvərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của discover.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Discovering new places makes her happy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép