Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của discover.động từ
Tiếng Nhật
- ディスカバーkhám phá
Ví dụ
-
Discovering new places makes her happy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép