TanroDictionary Sổ từ

discovert

/dɪˈskʌvət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chưa lấy chồng; không có chồng, goá chồng.tính từ

Ví dụ

  1. The discovert woman lived alone and felt free.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép