TanroDictionary Sổ từ

disembodying

/ˌdɪsəmˈbɑːdiɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disembody.động từ

Ví dụ

  1. The film is disembodying the hero's voice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép