TanroDictionary Sổ từ

disenchanting

/ˌdɪsɪnˈtʃæntɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disenchant.động từ

Ví dụ

  1. The long wait was disenchanting for many people.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép