TanroDictionary Sổ từ

disestablishing

/ˌdɪsɪˈstæblɪʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disestablish.động từ

Ví dụ

  1. They are disestablishing the old office.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép