TanroDictionary Sổ từ

disfavoring

/dɪsˈfeɪvɜːrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disfavor.động từ

Ví dụ

  1. He is disfavoring the later option.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép