TanroDictionary Sổ từ

disfeature

/dɪsˈfiːtʃə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày.động từ

Ví dụ

  1. The bad cut disfeature his once neat smile.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép