TanroDictionary Sổ từ

disfiguring

/dɪsfˈɪɡərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disfigure.động từ

Ví dụ

  1. The scar is disfiguring the picture.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép