TanroDictionary Sổ từ

disfranchising

/dɪsˈfræntʃɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disfranchise.động từ

Ví dụ

  1. They are disfranchising many voters in the town.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép