Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disgorge.động từ
Ví dụ
-
The machine is disgorging fresh paper fast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪsɡˈɔːdʒɪŋ/
The machine is disgorging fresh paper fast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép