TanroDictionary Sổ từ

disgorging

/dɪsɡˈɔːdʒɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disgorge.động từ

Ví dụ

  1. The machine is disgorging fresh paper fast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép