TanroDictionary Sổ từ

disguising

/dɪsɡˈaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disguise.động từ

Ví dụ

  1. He is disguising his voice during the call.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép