TanroDictionary Sổ từ

disgustingly

/dɪˈskəstinli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ghê tởm, kinh tởm.D
  2. Vô cùng, cực kỳ.D

Ví dụ

  1. She spoke disgustingly during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép