Nghĩa tiếng Việt
- Sự không hoà hợp.danh từ
- Sự không hoà âm; sự nghịch tai.danh từ
Tiếng Nhật
- 不統一ふとういつsự thiếu thống nhất, không nhất quán
- 不協和音ふきょうわおんâm thanh nghịch tai, không hòa âm
Ví dụ
-
There was disharmony in the group.
-
The disharmony of the notes was clear.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép