TanroDictionary Sổ từ

dishearteningly

/dɪsˈhɑːtnɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm nản lòng, làm thoái chí.D

Ví dụ

  1. The long wait was dishearteningli hard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép