TanroDictionary Sổ từ

dishevelling

/dɪˈʃɛvəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dishevel.động từ

Ví dụ

  1. He is dishevelling his hair before the show.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép