TanroDictionary Sổ từ

dishful

/ˈdɪfʃəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lượng chứa đựng trong một đĩa.danh từ

Ví dụ

  1. She ate a dishful of warm rice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép