TanroDictionary Sổ từ

dishy

/ˈdɪʃi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thân hình khêu gợi.tính từ

Ví dụ

  1. The model wore a dishi dress.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép