Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disincline.động từ
Ví dụ
-
He is disinclining me to join the trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdɪsɪnklɪnɪŋ/
He is disinclining me to join the trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép