TanroDictionary Sổ từ

disinclining

/ˈdɪsɪnklɪnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disincline.động từ

Ví dụ

  1. He is disinclining me to join the trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép