TanroDictionary Sổ từ

disinfecting

/dˌɪsɪnfˈɛktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disinfect.động từ

Ví dụ

  1. She is disinfecting the table after lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép