TanroDictionary Sổ từ

dislocating

/dɪsləʊkˈeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dislocate.động từ

Ví dụ

  1. He is dislocating the shelf panels.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép