Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dismantle.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He is dismantling the chair for repairs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪsmˈɑːntlɪŋ/
He is dismantling the chair for repairs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép