TanroDictionary Sổ từ

dismounting

/dɪsmˈaʊntɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dismount.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was dismounting from the bicycle slowly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép