Nghĩa tiếng Việt
- Bừa bãi, lộn xộn.tính từ
- Hỗn loạn, rối loạn, náo loạn.tính từ
- Làm mất trật tự xã hội, gây náo loạn; bừa bãi phóng đãng.tính từ
Tiếng Nhật
- 目茶目茶めちゃめちゃlộn xộn, tan nát
- 不規則ふきそくbất quy tắc, không đều đặn, thất thường, lộn xộn
- 乱雑らんざつsự lộn xộn, bừa bộn
- 無法むほうsự vô pháp, bất công
- 乱脈らんみゃくsự hỗn loạn, rối ren
Ví dụ
-
Her desk was disorderli after the move.
-
The city felt disorderli after the storm.
-
He was known as a very disorderly person.
-
a disorderly person
người làm mất trật tự xã hội
-
a disorderly life
cuộc sống bừa bãi phóng đãng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép