TanroDictionary Sổ từ

disorganizing

/dɪˈsɔːrɡənɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disorganize.động từ

Ví dụ

  1. She is disorganizing the shelf again.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép