TanroDictionary Sổ từ

dispensing

/dɪspˈɛnsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dispense.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is dispensing tea to the guests.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép