TanroDictionary Sổ từ

dispiriting

/dɪˈspɪrɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dispirit.động từ

Ví dụ

  1. The long wait was dispiriting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép