Nghĩa tiếng Việt
- Xem displace chỉ có thể ... đượctính từ
Ví dụ
-
The entry displaceable points to displace chỉ có thể ... được.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdɪsˈpleɪsəbəl/
The entry displaceable points to displace chỉ có thể ... được.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép