TanroDictionary Sổ từ

displacing

/dɪsplˈeɪsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của displace.động từ

Ví dụ

  1. She is displacing old files with new ones.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép