TanroDictionary Sổ từ

disporting

/dɪspˈɔːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của disportđộng từ
  2. phân từ hiện tại của disportđộng từ

Ví dụ

  1. He was disporting in the park with his dog.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép