TanroDictionary Sổ từ

disposing

/dɪˈspəʊzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dispose.động từ

Ví dụ

  1. He is disposing of old papers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép