Nghĩa tiếng Việt
- Sự bác bỏ (một chứng cớ, một lời buộc tội... ); sự chứng minh là sai.danh từ
- Phản chứng.danh từ
Tiếng Nhật
- 反証はんしょうchứng cứ ngược lại, sự bác bỏ
Ví dụ
-
The report gave a clear disproof of the claim.
-
That test was a strong disproof of the theory.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép