TanroDictionary Sổ từ

disquieted

/dɪskwˈaɪətɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của disquietđộng từ

Ví dụ

  1. The old worry disquyeted her again.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép