TanroDictionary Sổ từ

disquietness

/ˌdɪsˈkwɑɪətnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự không an tâm, sự không yên lòng, sự băn khoăn lo lắng.danh từ

Ví dụ

  1. Her disquyetness kept her awake at night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép