Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dissect.động từ
Ví dụ
-
She is dissecting the frog in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dˈaɪsɛktɪŋ/
She is dissecting the frog in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép