TanroDictionary Sổ từ

dissecting

/dˈaɪsɛktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dissect.động từ

Ví dụ

  1. She is dissecting the frog in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép