Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dissemble.động từ
Ví dụ
-
He was dissembling his real feelings.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪsˈɛmblɪŋ/
He was dissembling his real feelings.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép