Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disseminate.động từ
Tiếng Nhật
- 拡散かくさんsự lan truyền, phát tán (thông tin trên mạng)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép