TanroDictionary Sổ từ

dissented

/dɪsˈɛntɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của dissentđộng từ

Ví dụ

  1. She dissented during the meeting yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép