TanroDictionary Sổ từ

dissevering

/dɪˈsɛvɜːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dissever.động từ

Ví dụ

  1. They are dissevering old ties.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép