TanroDictionary Sổ từ

dissolving

/dɪsˈɒlvɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dissolve.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Sugar dissolving in tea is easy to see.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép